Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khai nhận" (1)
khai nhận
Tiếng Anh
Động từconfess, admit
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
Initially, the suspects confessed to organizing football betting.
Từ liên quan "khai nhận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khai nhận" (1)
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
Initially, the suspects confessed to organizing football betting.
